Mẫu CBTT-03 (Ban hành kèm theo Thông tư số 38 /2007 /TT-BTC ngày 18 /04/2007 của Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn về việc Công bố thông tin trên thị trường chứng khoán)
I.A. BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
(Áp dụng với các doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất, chế biến, dịch vụ)
Stt |
Nội dung |
Số dư đầu kỳ |
Số dư cuối kỳ |
|
I |
Tài sản ngắn hạn |
203.070.799.133 |
210.109.727.390 |
|
1 |
Tiền và các khoản tương đương tiền |
2.610.097.590 |
54.162.079.550 |
|
2 |
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
1.000.000.000 |
0 |
|
3 |
Các khoản phải thu ngắn hạn |
16.664.853.029 |
47.417.468.137 |
|
4 |
Hàng tồn kho |
181.267.245.731 |
108.316.874.879 |
|
5 |
Tài sản ngắn hạn khác |
1.528.602.783 |
213.304.824 |
II |
Tài sản dài hạn |
29.423.001.475 |
31.352.311.197 |
|
1 |
Các khoản phải thu dài hạn |
161.700.000 |
149.800.000 |
|
2 |
Tài sản cố định |
27.480.688.939 |
29.047.462.260 |
|
|
- Tài sản cố định hữu hình |
27.283.741.939 |
29.047.462.260 |
|
|
- Tài sản cố định vô hình |
|
|
|
|
- Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
|
|
- Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
196.947.000 |
|
|
3 |
Bất động sản đầu tư |
|
|
|
4 |
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
|
1.500.000.000 |
|
5 |
Tài sản dài hạn khác |
1.780.612.536 |
655.048.937 |
III |
TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
232.493.800.608 |
241.462.038.587 |
IV |
Nợ phải trả |
166.969.165.456 |
206.171.563.021 |
|
1 |
Nợ ngắn hạn |
166.678.691.047 |
205.918.590.512 |
|
2 |
Nợ dài hạn |
290.474.409 |
252.972.509 |
V |
Vốn chủ sở hữu |
65.524.635.152 |
35.290.475.566 |
|
1 |
Vốn chủ sở hữu |
65.286.584.564 |
35.221.499.844 |
|
|
- Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
44.700.000.000 |
44.700.000.000 |
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần |
|
|
|
|
- Vốn khác của chủ sở hữu |
118.952.000 |
60.452.000 |
|
|
- Cổ phiếu quỹ |
|
|
|
|
- Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
|
|
- Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
|
|
- Các quỹ |
14.352.816.182 |
14.554.689.968 |
|
|
- Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
6.114.816.382 |
-24.093.642.124 |
|
|
- Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
2 |
Nguồn kinh phí và quỹ khác |
238.050.588 |
68.975.722 |
|
|
- Quỹ khen thưởng phúc lợi |
238.050.588 |
68.975.722 |
|
|
- Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
VI |
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
232.493.800.608 |
241.462.038.587 |
II. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
(Áp dụng với các doanh nghiệp sản xuất, chế biến, dịch vụ)
STT |
Chỉ tiêu |
Kỳ báo cáo |
Luỹ kế |
|
1 |
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
310.173.570.528 |
310.173.570.528 |
|
2 |
Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
3 |
Doanh thu thuần vê bán hàng và cung cấp dịch vụ |
310.173.570.528 |
310.173.570.528 |
|
4 |
Giá vốn hàng bán |
322.993.089.677 |
322.993.089.677 |
|
5 |
LN gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
(12.819.519.149) |
(12.819.519.149) |
|
6 |
Doanh thu hoạt động tài chính |
543.654.808 |
543.654.808 |
|
7 |
Chi phí tài chính |
9.570.347.139 |
9.570.347.139 |
|
8 |
Chi phí bán hàng |
2.042.852.002 |
2.042.852.002 |
|
9 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
6.618.411.716 |
6.618.411.716 |
|
10 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh |
(30.507.475.198) |
(30.507.475.198) |
|
11 |
Thu nhập khác |
533.409.379 |
533.409.379 |
|
12 |
Chi phí khác |
22.854.695 | 22.854.695 |
|
13 |
Lợi nhuận khác |
510.554.684 |
510.554.684 |
|
14 |
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
(29.996.920.514) |
(29.996.920.514) |
|
15 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp |
|
|
|
16 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp |
|
|
|
17 |
Lãi cơ bản trên cổ phiếu |
(29.996.920.514) |
(29.996.920.514) |
|
18 |
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu |
|
|
III. CÁC CHỈ TIÊU TÀI CHÍNH CƠ BẢN
(Chỉ áp dụng đối với báo cáo năm)
Stt |
Chỉ tiêu |
Đơn vị tính |
Kỳ trước |
Kỳ báo cáo |
|
1 |
Cơ cấu tài sản - Tài sản dài hạn/Tổng tài sản - Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản |
% |
|
|
|
2 |
Cơ cấu nguồn vốn - Nợ phải trả/ Tổng nguồn vốn - Nguồn vốn chủ sở hữu/ Tổng nguồn vốn |
% |
|
|
|
3 |
Khả năng thanh toán - Khả năng thanh toán nhanh - Khả năng thanh toán hiện hành |
Lần |
|
|
|
4 |
Tỷ suất lợi nhuận - Tỷ suất lợi nhuận sau thuế/Tổng tài sản - Tỷ suất lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần - Tỷ suất lợi nhuận sau thuế/Nguồn vốn chủ sở hữu |
% |
|
|
Ngày 23 tháng 10 năm 2009.
Tổng Giám đốc
(Đã ký)
|
|
Những tin khác
Đang trực tuyến: 1
Hôm nay:
134
Lượt truy cập:
536308
| Tel : 028. 3856 9234 Fax: 028. 38504 657 |